vật thể

Học thuật
Thân thiện
vật thể

Một vật thể hình cầu màu đỏ đặt trên bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật những thuộc tính vật nhất định, tồn tại trong không gian thời gian: "Vật thể" chỉ một thực thể cụ thể, có thể nhận biết được thông qua các giác quan hoặc các dụng cụ khoa học, khối lượng chiếm một thể tích nhất định.
    • Đối tượng nghiên cứu trong các ngành khoa học tự nhiên: Trong vật , hóa học, thiên văn học, "vật thể" dùng để chỉ các đối tượng nghiên cứu cụ thể như hành tinh, nguyên tử, hay một vật dụng thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kính thiên văn giúp quan sát các vật thểrất xa trong vũ trụ.
    • Mọi vật thể xung quanh chúng ta đều được cấu tạo từ nguyên tử.
    • Cảnh sát đã phát hiện một vật thể lạ gần hiện trường vụ án.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vật thể bay không xác định" (UFO): thuật ngữ chỉ những vật thể xuất hiện trên bầu trời không thể nhận dạng ngay lập tức.

    • Nhiều người tin rằng họ đã nhìn thấy vật thể bay không xác định.
  • "Vật thể đen" (vật đen tuyệt đối): trong vật , chỉ một vật thể lý tưởng hấp thụ hoàn toàn mọi bức xạ điện từ chiếu tới .

    • Khái niệm vật thể đen rất quan trọng trong học lượng tử.
Biến thể từ liên quan
  • Vật thể học (danh từ): ngành nghiên cứu về các vật thể.
  • Phi vật thể (tính từ/danh từ): chỉ những thứ không hình thể vật cụ thể, như văn hóa phi vật thể, tài sản phi vật thể.
    • Di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn.
Từ đồng nghĩa
  • Vật: từ chung chung hơn, có thể chỉ đồ vật, sự vật.
  • Đối tượng: thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc quan sát.
  • Thực thể: nhấn mạnh vào sự tồn tại độc lập thực.
Cụm từ thường gặp
  • Vật thể rắn: chỉ vật thể hình dạng thể tích xác định.

    • Bàn, ghế, đá những dụ về vật thể rắn.
  • Vật thể lỏng: chỉ chất lỏngthể tích xác định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa.

  • Vật thể khí: chỉ chất khí, không cả hình dạng lẫn thể tích xác định.
Thuật ngữ chuyên ngành
  • Vật thể hình học: trong toán học đồ họa, chỉ các hình khối được xác định bằng các thuộc tính hình học.
  • Vật thể cảnh (trong hội họa, nhiếp ảnh): đối tượng chính được mô tả trong một bức tranh hoặc bức ảnh.
    • Họa sĩ tập trung vẽ vật thể cảnh chiếc bình hoa.
vật thể

Một vật thể hình cầu màu đỏ đặt trên bàn gỗ.

  1. dt. Vật những thuộc tính vậtnhất định.